Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 20/07/2026 - Cập nhật lúc 20:50:08 20/07/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 20:50:08 20/07/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 GCTT.NET+1102.84%3,977+1103,977+110xem tại GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
09/2026 GCTT.NET+180.46%3,903+263,815-62xem tại GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
11/2026 GCTT.NET+290.76%3,863+343,776-53GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
01/2027 GCTT.NET+290.77%3,816+293,739-48GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETxem tại GCTT.NET
03/2027 GCTT.NET+300.80%3,780+303,705-45GCTT.NETxem tại GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
05/2027 GCTT.NET+180.48%3,748+243,680-44GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
07/2027 GCTT.NET+742.04%3,719+903,647+18xem tại GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
09/2027 GCTT.NET+732.02%3,686+733,631+18GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
11/2027 GCTT.NET+711.97%3,669+713,616+18GCTT.NETxem tại GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
01/2028 xem tại GCTT.NET+711.98%3,652+713,652+71GCTT.NETGCTT.NET

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 20:50:08 20/07/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay GCTT.NET-10.56-2.69%382.66-10.56382.66-10.56GCTT.NETxem tại GCTT.NET
07/2026 GCTT.NET+7.152.23%328.45+7.15328.45+7.15xem tại GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
09/2026 xem tại GCTT.NET+0.350.11%323.50+3.20315.40-4.90GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
12/2026 xem tại GCTT.NET+1.550.51%308.20+4.40300.15-3.65GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
03/2027 GCTT.NET+1.300.44%301.50+3.90294.55-3.05GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
05/2027 xem tại GCTT.NET+1.300.44%299.10+3.45293.00-2.65xem tại GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETxem tại GCTT.NET
07/2027 GCTT.NET+0.350.12%296.20+1.70291.90-2.60GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
09/2027 GCTT.NET+0.350.12%294.60+1.75290.85-2.00xem tại GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
12/2027 GCTT.NET+0.300.10%292.45+1.80289.05-1.60GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
03/2028 GCTT.NET+6.502.30%289.10+6.50289.10+6.50GCTT.NETxem tại GCTT.NETGCTT.NETxem tại GCTT.NET

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 20:50:08 20/07/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 GCTT.NET+9.452.41%401.55+9.45401.55+9.45GCTT.NETGCTT.NET
09/2026 GCTT.NET-0.25-0.06%388.55+3.70382.00-2.85GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
12/2026 GCTT.NET+0.350.09%375.00+4.40368.90-1.70GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
03/2027 GCTT.NET+8.552.46%355.95+8.55355.95+8.55GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET
05/2027 GCTT.NET+8.352.53%337.80+8.35337.80+8.35GCTT.NETGCTT.NET
09/2027 GCTT.NET+8.202.38%352.70+8.20352.70+8.20GCTT.NETGCTT.NETGCTT.NET

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - GCTT.NET
4.5 trên 1152 đánh giá