Tỷ giá tiền ảo, tiền điện tử hôm nay - Cập nhật lúc 05:44:00 22/07/2026

Bảng bên dưới đây tổng hợp giá của 8,114 đồng tiền điện tử phổ biến nhất. (bao gồm cả Coin và Token)

Vốn hóa thị trường đang đạt $2,253,772,230,980 trong đó giá trị BTC chiếm 59.00%, ETH chiếm 10.29% toàn thị trường.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua là $69,422,411,682.

Bảng tỷ giá được sắp xếp theo giá trị Vốn hóa thị trường từ cao đến thấp.

Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời. Thời gian cập nhật 05:44:00 22/07/2026.

Zama & Công nghệ FHE - Bước ngoặt của mật mã học và tương lai bảo mật Blockchain

Đơn vị: USD
# Tiền ảo Giá (USD) %(24h) %(7d) Vốn hóa Giao dịch (24h)
5501 SCR Scorum Coins SCR 0.0004380 0.01% 0.74% $-
5502 PKG PKG Token PKG 0.000002056 0% 0% $-
5503 THR ThoreCoin THR 22.23 0% 0% $-
5504 PMA PumaPay PMA 0.000004234 0% 0% $-
5505 HAND ShowHand HAND 0.00003434 0% 0% $-
5506 FLOT Fire Lotto FLOT 0.0009294 0% 0% $-
5507 MOLK MobilinkToken MOLK 0.00002721 0% 0% $-
5508 BCZERO Buggyra Coin Zero BCZERO 0.2700 0% 0% $-
5509 RPD Rapids RPD 0.00007250 0% 0% $-
5510 MODX MODEL-X-coin MODX 0.001153 0% 0% $-
5511 XNV Nerva XNV 0.1121 5.06% 3.28% $-
5512 MICRO Micromines MICRO 0.00000004853 0.79% -1.97% $-
5513 BTNTV2 BitNautic Token BTNTV2 0.0005091 0.76% -28.79% $-
5514 DOGEC DogeCash DOGEC 0.00009993 0% 0% $-
5515 CENT Center Coin CENT 0.03000 0% 0% $-
5516 CAJ Cajutel CAJ 0.02405 0% 0% $-
5517 BTTOLD BitTorrent BTTOLD 0.0003038 -0.51% -5.04% $-
5518 HXRO HXRO HXRO 0.002098 -7.76% -13.42% $-
5519 OWC Oduwacoin OWC 0.2234 0% 0% $-
5520 DOS DOS Network DOS 0.001009 0% 0% $-
5521 TERA TERA TERA 0.00009992 0% 0% $-
5522 RAVEN Raven Protocol RAVEN 0.00005496 1.71% -3.48% $-
5523 HNST Honest HNST 0.001172 5.12% 6.76% $-
5524 TMN TranslateMe Network Token TMN 0.0008310 0% 0% $-
5525 YO Yobit Token YO 381.87 2.69% 1.41% $-
5526 BCNA BitCanna BCNA 0.00004833 1.25% -3.52% $-
5527 YCE MYCE YCE 0.002343 0% 0% $-
5528 NU NuCypher NU 0.01214 -1.26% -14.95% $-
5529 BCNT Bincentive BCNT 0.001058 -0.65% -0.35% $-
5530 MERGE Merge MERGE 0.00005283 0% 0% $-
5531 VRSC Verus VRSC 0.6111 0.17% 3.14% $-
5532 BTCP Bitcoin Pro BTCP 9.14 -0.01% 0.2% $-
5533 XMALL cryptomall XMALL 0.2343 0% -10.15% $-
5534 CDAI Compound Dai CDAI 0.02501 -0.18% -0.91% $-
5535 ULT Shardus ULT 0.03083 2.55% 3.45% $-
5536 SCOP Scopuly SCOP 0.002485 6.51% 8.04% $-
5537 CLT CoinLoan CLT 0.3290 -0.01% 0% $-
5538 BIZZ BIZZCOIN BIZZ 0.0001170 0% 0% $-
5539 LBK LBK LBK 5,438.76 0% 0% $-
5540 MPS Mt Pelerin Shares MPS 5.91 1.45% 2.15% $-
5541 ORN Orion ORN 0.01958 -32.73% -31.64% $-
5542 MUSD mStable USD MUSD 1.00 -0.61% -0.07% $-
5543 CBP CashBackPro CBP 0.008150 -5.34% -7.94% $-
5544 SG SocialGood SG 0.04383 0% 0% $-
5545 ITAM ITAM Games ITAM 0.006085 0% -0.52% $-
5546 ANG Aureus Nummus Gold ANG 0.0001878 0% 0.01% $-
5547 USDF FolgoryUSD USDF 2.14 0% 0% $-
5548 OCP OC Protocol OCP 0.001163 0% 0% $-
5549 DUST Nifty Wizards Dust DUST 0.00003036 3.97% -1.87% $-
5550 LIVE TRONbetLive LIVE 0.01280 0% 0% $-
5551 TON TON Token TON 0.007491 -0.7% -1.79% $-
5552 BNSD BNSD Finance BNSD 0.00009353 0% 11.45% $-
5553 UP UniFi Protocol UP 0.003550 0% 0% $-
5554 CORE cVault.finance CORE 4,681.66 1.66% 2.21% $-
5555 EYE Behodler EYE 0.02123 3.88% 7.88% $-
5556 QRX QuiverX QRX 0.003652 0.42% 2.7% $-
5557 BCA Bitcoiva BCA 8.79 0% -1.41% $-
5558 KIT DexKit KIT 0.1957 1.83% 2.79% $-
5559 BFHT BeFaster Holder Token BFHT 0.001328 0.6% 0.65% $-
5560 vXRP Venus XRP vXRP 0.02355 3% 2.75% $-
5561 HNY Honey HNY 0.9070 1.18% 0.6% $-
5562 HUB Hub - Human Trust Protocol HUB 0.00008135 0% 0% $-
5563 DFIAT DeFiato DFIAT 0.0005700 0% -0.33% $-
5564 DYP Dypius [Old] DYP 0.001869 0.36% 1.09% $-
5565 YDA YadaCoin YDA 0.004709 0% -30.72% $-
5566 WISE Wise Token WISE 0.1051 1.83% 2.94% $-
5567 BAO Bao Finance (old) BAO 0.00000009662 2.11% 0.44% $-
5568 vFIL Venus Filecoin vFIL 0.01597 5.23% -1.73% $-
5569 3CRV LP 3pool Curve 3CRV 1.04 0.03% -1.49% $-
5570 MDX Mandala Exchange Token MDX 0.0007945 0.01% 0.06% $-
5571 XFUND xFund XFUND 67.40 0% 5.05% $-
5572 VBETH Venus BETH VBETH 39.30 1.16% 1.78% $-
5573 BAMBOO BambooDeFi BAMBOO 0.0001961 -0.35% -0.75% $-
5574 ANI Anime Token ANI 0.0005993 6.32% 58.09% $-
5575 YFO YFIONE YFO 0.05938 22.7% -28.32% $-
5576 WG999 Wrapped G999 WG999 0.0003291 -9.21% -10.08% $-
5577 ETHIX EthicHub ETHIX 0.03002 -1.37% -2.08% $-
5578 GFARM2 Gains Farm GFARM2 620.87 1.13% 39.06% $-
5579 WILC Wrapped ILCOIN WILC 0.0001949 -2.99% -19.89% $-
5580 B20 B20 B20 0.04378 1.92% 3.24% $-
5581 LPNT Luxurious Pro Network Token LPNT 0.006114 0.15% 0.09% $-
5582 CAN Channels CAN 0.0002416 0.08% -0.41% $-
5583 GRAPE Grapeswap GRAPE 0.000001887 0.2% -0.21% $-
5584 VISTA Vista Finance VISTA 0.3101 0% 0% $-
5585 DMC DMEX (Decentralized Mining Exchange) DMC 0.0009338 0.16% -0.17% $-
5586 ALUSD Alchemix USD ALUSD 0.9393 -0.19% -1.98% $-
5587 PAR Parallel PAR 1.23 -1.73% -0.19% $-
5588 ZEFI ZCore Finance ZEFI 0.0000002154 0.84% 0.54% $-
5589 POODL Poodl Token POODL 0.000000000650 0% 0.55% $-
5590 DG DeGate DG 0.04186 -0.7% -0.33% $-
5591 VBSWAP vBSWAP VBSWAP 11.80 0.15% -1.3% $-
5592 XSUSHI xSUSHI XSUSHI 0.2668 1.93% 2.2% $-
5593 ATD A2DAO ATD 0.004415 0.02% -15.85% $-
5594 ETNA ETNA Network ETNA 0.00002700 -1.18% -4.4% $-
5595 xBLZD Blizzard.money xBLZD 0.002096 -0.27% -0.8% $-
5596 SAFEMARS Safemars SAFEMARS 0.000000005590 0.08% -1.2% $-
5597 POOCOIN PooCoin POOCOIN 0.1772 1.37% -0.59% $-
5598 WAD WardenSwap WAD 0.003947 -1.14% -2.1% $-
5599 AMI AMMYI Coin AMI 0.001048 0.55% 11.7% $-
5600 HAUS DAOhaus HAUS 0.07645 0.14% 7.51% $-
Nguồn: Tổng hợp bởi GCTT.NET

Code chèn Bảng giá tiền ảo vào Website / Wordpress

<div id="GCTT.NET_box_coin"></div><script src="/tools/widgets/coins/box.js"></script>
Giá tiền ảo, tiền điện tử hôm nay 22/07 - Tỷ giá tiền ảo Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Bitcoin Cash (BCH), Litecoin (LTC), Binance Coin (BNB) - GCTT.NET
4.8 trên 1116 đánh giá
[Nhấn vào đây] Nhận Gói Voucher 600$ Binance dành cho người mới.